Google Pixel 9a - smartphone cao cấp với màn hình P-OLED 6.3 inch, độ phân giải 1080 x 2424 pixels và tần số quét 120Hz. Chạy chip Tensor G4 8 nhân mạnh mẽ, RAM 8GB, ROM 128/256GB. Camera chính 48MP OIS và phụ 13MP góc rộng, selfie 13MP. Pin 5100mAh, sạc nhanh 23W, chống nước IP68. Thiết kế mặt kính Gorilla Glass, khung nhôm, mặt lưng nhựa.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Google
Mã sản phẩm
Pixel 9a
Tên sản phẩm
Google Pixel 9a
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi hoàn toàn và chống nước (ngâm được đến 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Obsidian, Porcelain, Iris, Peony
Ngày ra mắt
2025-03-19
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + eSIM
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
154.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
186
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
73.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Google Tensor G4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-X4 & 3x2.6 GHz Cortex-A720 & 4x1.9 GHz Cortex-A520)
GPU
Mali-G715 MP7
Hệ điều hành
Android 15, lên đến 7 bản nâng cấp Android chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh, Chụp tốt nhất
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
25mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
48 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
20mm
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR
Tấm nền
P-OLED
Đỉnh
2700
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3, độ cứng Mohs cấp 4
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2424 pixel, tỷ lệ 20:9 (~422 ppi mật độ)
Kích thước
6.3
Pin
Dung lượng
5100
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
23W có dây, PD3.0, 7.5W sạc không dây, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
USB
USB Type-C 3.2
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual/tri-band (market/region dependent)
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
12.7
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1499601
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
4516
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1750
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Google Tensor G4
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - International, 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - USA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 66, 75 - International, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 41, 48, 66, 71 - USA
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
GXQ96, GTF7P, G3Y12