Honor 300 Pro - smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78 inch, độ phân giải 1224 x 2700px, tần số quét 120Hz. Trang bị chip Snapdragon 8 Gen 3, RAM 12/16GB, ROM 256/512GB. Hệ thống camera sau 50MP+50MP+12MP, camera selfie 50MP+2MP. Pin 5300mAh, sạc nhanh 100W có dây, 80W không dây. Chạy Android 15, MagicOS 9, hỗ trợ 5G, chống nước IP65.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
300 Pro
Tên sản phẩm
Honor 300 Pro
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Black, White, Green
Ngày ra mắt
2024-12-02
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
199
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 5x2.95 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 15, MagicOS 9
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
12 MP
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
độ sâu
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Công nghệ
4K, 1080p, gyro-EIS
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1224 x 2700 pixel (~437 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5300
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 59% trong 15 phút, 80W không dây, 39% trong 15 phút, 5W có dây ngược, Sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
2342433
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
7192
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2205
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
AMP-AN00