OnePlus Ace 5 Pro là smartphone cao cấp với màn hình LTPO AMOLED 6.78 inch, độ sáng đỉnh 4500 nits. Sử dụng chip Snapdragon 8 Elite (3nm) mạnh mẽ, RAM lên đến 16GB và bộ nhớ tối đa 1TB. Camera chính 50MP với OIS, pin 6100mAh hỗ trợ sạc nhanh 100W (đầy trong 35 phút). Thiết kế sang trọng với khung nhôm, mặt kính Crystal Shield Glass, chống nước IP65.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
OnePlus
Mã sản phẩm
Ace 5 Pro
Tên sản phẩm
OnePlus Ace 5 Pro
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Gray、White、Purple
Ngày ra mắt
2024-12-26
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Crystal Shield Glass)、mặt lưng kính (Crystal Shield Glass)、khung nhôm
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
203
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED kép、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
16mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/3"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1600
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Kính Crystal Shield
Tần số quét
120
Độ phân giải
1264 x 2780 pixel (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
6100
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 33W PPS, 18W PD/QC, 55% trong 15 phút, 100% trong 35 phút
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS (G1)、BDS (B1I+B1c+B2a)、GALILEO (E1+E5a)、QZSS (L1+L5)
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3126402
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9287
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3013
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (Gen 4)
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 、CDMA 800
Tốc độ
HSPA、LTE (CA)、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
PKR110

