Samsung Galaxy S24 FE: Mạnh mẽ với màn hình Dynamic AMOLED 2X 6.7", tần số quét 120Hz, độ sáng 1900 nits. Chip Exynos 2400e 10 nhân, RAM 8GB, bộ nhớ đến 512GB. Camera chính 50MP OIS, tele 8MP OIS, góc rộng 12MP. Selfie 10MP. Pin 4700mAh, sạc nhanh 25W. Chống nước IP68, 5G, NFC. Chạy Android 14, One UI 6.1.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫8.750.000
30 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫9.810.000
1 sản phẩm
₫9.965.000
2 sản phẩm
FPT Shop
₫12.490.000
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy S24 FE
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy S24 FE
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Blue, Graphite, Gray, Mint, Yellow
Ngày ra mắt
2024-09-26
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), mặt lưng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm
Thẻ SIM
Single SIM (Nano-SIM) hoặc Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) hoặc Dual SIM (2 Nano-SIMs hoặc SIM & eSIM hoặc eSIM & eSIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
213
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Exynos 2400e (4 nm)
CPU
10-core (1x3.1 GHz + 2x2.9 GHz + 3x2.6 GHz + 4x1.95 GHz)
GPU
Xclipse 940
Hệ điều hành
Android 14, One UI 6.1
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
75mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
8 MP
Chống rung
OIS
Video
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
26mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
10 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
Dynamic AMOLED 2X
Đỉnh
1900
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus+
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~385 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
4700
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W có dây, PD, QC2, 50% trong 30 phút, 15W không dây, Sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (market/region dependent), Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
1548896
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
11.8
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1971406
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
6690
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2051
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Samsung Exynos 2400e
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - International
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
SM-S721B, SM-S721B/DS, SM-S721U1, SM-S721U, SM-S721W, SM-S7210, SM-S721N
