Samsung Galaxy S25 Edge - điện thoại cao cấp với màn hình LTPO AMOLED 2X 6.7 inch độ phân giải 1440 x 3120 pixels. Trang bị chip Snapdragon 8 Elite, RAM 12GB, ROM lên đến 512GB. Nổi bật với camera chính 200MP, chụp video 8K. Thiết kế sang trọng với khung titanium, kính Gorilla Glass, chống nước IP68. Pin 3900mAh, sạc nhanh 25W, hỗ trợ 5G và Wi-Fi 7.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫14.270.000
3 sản phẩm
CellphoneS
₫14.790.000
3 sản phẩm
₫15.499.000
37 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫15.840.000
2 sản phẩm
Di Động Việt
₫15.990.000
1 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫18.990.000
2 sản phẩm
viettel store
₫19.490.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫20.450.000
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy S25 Edge
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy S25 Edge
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi hoàn toàn và chống nước (ngâm được đến 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Titanium Icyblue, Titanium Silver, Titanium Jetblack
Ngày ra mắt
2025-05-13
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Ceramic 2), khung titan, mặt lưng kính (Gorilla Glass Victus 2)
Thẻ SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Kích thước
Độ dày
5.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
158.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
163
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830 (1200 MHz)
Hệ điều hành
Android 15, lên đến 7 bản nâng cấp Android chính, One UI 7
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Khuôn mặt đẹp nhất, Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Kích thước điểm ảnh
0.6µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
13mm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Kích thước điểm ảnh
1.4µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
12 MP
Video
Tính năng
10-bit HDR
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/3.2"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
12 MP
Video
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED 2X
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass Ceramic 2, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1440 x 3120 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~513 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
3900
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W có dây, PD, QC2.0, 55% trong 30 phút, 15W không dây (Qi2 Ready)
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 3.2
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, tri-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
2147084
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
12.1
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
3119308
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9494
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3041
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (Gen 4)
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International, 1, 2, 5, 7, 25, 28, 41, 66, 71, 77, 78, 257, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - USA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 71 - USA
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, proximity, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
SM-S937U, SM-S937U1, SM-S937B, SM-S937B/DS, SM-S9370