Samsung Galaxy S25 FE là smartphone cao cấp với màn hình Dynamic AMOLED 2X 6.7 inch, độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Exynos 2400 10 nhân, RAM 8GB, ROM tùy chọn 128/256/512GB. Hệ thống camera sau gồm 3 ống kính: chính 50MP, tele 8MP và góc siêu rộng 12MP. Pin 4900mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W, sạc không dây 25W. Thiết bị chống nước IP68, chạy Android 16.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫9.500.000
114 sản phẩm
Di Động Việt
₫10.190.000
4 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫10.340.000
2 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.700.000
3 sản phẩm
CellphoneS
₫11.290.000
3 sản phẩm
₫11.589.000
5 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫12.888.000
2 sản phẩm
viettel store
₫12.990.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy S25 FE
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy S25 FE
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi hoàn toàn và chống nước (ngâm được đến 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Icyblue, Jetblack, Navy, White
Ngày ra mắt
2025-09-04
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), mặt lưng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm
Thẻ SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM· Nano-SIM + eSIM· eSIM + eSIM
Kích thước
Độ dày
7.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Exynos 2400 (4 nm)
CPU
10-core (1x3.2GHz Cortex-X4 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 3x2.6GHz Cortex-A720 & 4x1.95GHz Cortex-A520)
GPU
Xclipse 940
Hệ điều hành
Android 16, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính, One UI 8
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
13mm
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh, Khuôn mặt đẹp nhất
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
75mm
Kích thước cảm biến
1/4.4"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
8 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR10+
Định dạng
8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/3.2"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS, HDR10+
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
Dynamic LTPO AMOLED 2X
Đỉnh
1900
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus+, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~385 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
4900
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, PD, QC2, 65% trong 30 phút, 15W không dây, tương thích Qi2, Sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (market/region dependent), Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
11.9
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
2042044
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
6507
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2085
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Samsung Exynos 2400
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA/Sub6
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
SM-S731B, SM-S731B/DS

