vivo X200 Pro: Mạnh mẽ với Dimensity 9400, màn LTPO AMOLED 6.78" 120Hz, RAM 16GB, ROM 1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 200MP OIS, góc rộng 50MP. Selfie 32MP. Pin 6000mAh, sạc 90W. Chống nước IP68/IP69. Bluetooth 5.4, Wi-Fi 7, NFC. Android 15, OriginOS 5. Thiết kế kính, khung nhôm. 4 màu: Xanh, Đen, Trắng, Titan.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫14.000.000
62 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
X200 Pro
Tên sản phẩm
vivo X200 Pro
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Blue, Black, White, Titanium
Ngày ra mắt
2024-10-14
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung hợp kim nhôm, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
223
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
CPU
Octa-core (1x3.63 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G925
Hệ điều hành
Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Laser AF, Quang học Zeiss, Lớp phủ ống kính Zeiss T*, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, Nhập 3D LUT
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Kích thước điểm ảnh
1.22µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.7
Tiêu cự
85mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
1080p, gyro-EIS, 10-bit Log, Dolby Vision HDR
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
20mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Khác
Hỗ trợ ảnh Ultra HDR
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Kính chống xước/chống rơi vỡ
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~452 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, Sạc không dây 30W, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
2923567
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
15.2
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
2820364
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
8767
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2797
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 9400
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
V2405A, V2405DA