Realme 12: Mạnh mẽ với màn hình IPS LCD 6.72" 120Hz, chip Dimensity 6100+, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB. Camera chính 108MP, selfie 8MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 45W. Hỗ trợ 5G, Bluetooth 5.2, Wi-Fi ac. Thiết kế chống bụi/nước IP54, loa stereo, âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz. Màu sắc: Tím Hoàng Hôn, Xanh Rừng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫1.999.000
37 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫3.680.000
5 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫3.680.000
9 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
12
Tên sản phẩm
Realme 12
Chống nước và bụi
IP54, chống bụi và bắn nước
Màu sắc
Twilight Purple, Woodland Green
Ngày ra mắt
2024-03-06
Thẻ SIM
Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
7.7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
188
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6100+ (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 14, Realme UI 5.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Camera 2
Chế độ
độ sâu
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
26mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
950
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~392 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W, 1-50% trong 30 phút (theo quảng cáo)
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
RMX3999