Realme 13 là smartphone mạnh mẽ với màn hình IPS LCD 6.72 inch, tần số quét 120Hz. Trang bị chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 8GB, bộ nhớ 128/256GB. Camera chính 50MP có OIS, selfie 16MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 45W. Hỗ trợ 5G, chống nước IP64. Thiết kế mỏng 7.8mm, nặng 190g với 2 màu xanh và tím.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Fado
₫4.632.376
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
13
Tên sản phẩm
Realme 13
Chống nước và bụi
IP64, chống bụi/nước
Màu sắc
Speed Green、Dark Purple
Ngày ra mắt
2024-08-29
Thẻ SIM
Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 14, Realme UI 5.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Loại
camera khác không xác định
Video
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Định dạng
1440p@30fps、1080p@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~392 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Thông thường
580
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, 50% trong 30 phút (được quảng cáo)
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity